Từ tiếng Anh: close
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- закрытый / близкий
- geschlossen / nah
- cerrado / cercano
- fermé / proche
- kapalı / yakın
- zamknięty / bliski
- зачинений / близький
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He is my close friend.
Các hình thức của từ
closer
So sánh hơn
the closest
So sánh nhất