Từ tiếng Anh: clean

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • чистый
  • sauber
  • limpio
  • propre
  • temiz
  • czysty
  • чистий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The kitchen is clean.

Các hình thức của từ

  • cleaner

    So sánh hơn

  • the cleanest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: clean - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo