Từ tiếng Anh: checked

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • клетчатый
  • kariert
  • a cuadros
  • à carreaux
  • kareli
  • w kratę
  • картатий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I have a checked shirt.

Từ tiếng Anh: checked - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo