Từ tiếng Anh: bright

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • яркий / светлый
  • hell
  • brillante / claro
  • brillant / clair
  • parlak / aydınlık
  • jasny / świetlisty
  • яскравий / світлий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wears bright clothes.

Các hình thức của từ

  • brighter

    So sánh hơn

  • the brightest

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: bright - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo