Từ tiếng Anh: bracelet

Thông tin về từ

Số nhiều

bracelets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • браслет
  • pulsera
  • bracelet
  • bransoletka
  • браслет
  • der Armreif / das Armband
  • bilezik / bileklik

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wears the bracelet every day.

Từ tiếng Anh: bracelet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo