Từ tiếng Anh: belt

Thông tin về từ

Số nhiều

belts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ремень
  • der Gürtel
  • cinturón
  • ceinture
  • kemer
  • pasek
  • пасок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wear a belt every day.

Từ tiếng Anh: belt - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo