Từ tiếng Anh: bad

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • плохой
  • schlecht
  • malo
  • mauvais
  • kötü
  • zły
  • поганий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The weather is bad.

Các hình thức của từ

  • worse

    So sánh hơn

  • the worst

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: bad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo