Từ tiếng Anh: awful

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ужасный / ужасающий
  • schrecklich
  • horrible
  • terrible
  • korkunç
  • okropny
  • жахливий / жахаючий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The weather today is awful.

Các hình thức của từ

  • more awful

    So sánh hơn

  • the most awful

    So sánh nhất

Từ tiếng Anh: awful - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo