Từ tiếng Anh: autumn
Thông tin về từ
Số nhiều
autumns
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- осень
- der Herbst
- otoño
- automne
- sonbahar
- jesień
- осінь / восени
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Leaves fall in autumn.
Số nhiều
autumns
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Leaves fall in autumn.