Từ tiếng Anh: April
Thông tin về từ
Số nhiều
Aprils
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- апрель
- der April
- abril
- avril
- Nisan
- kwiecień
- квітень
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I plant flowers in April.
Số nhiều
Aprils
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I plant flowers in April.