Từ tiếng Anh: additional
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- дополнительный
- zusätzlich
- adicional / extra
- supplémentaire / additionnel
- ek / ilave
- dodatkowy
- додатковий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We need additional information.