Từ tiếng Đức: sprießen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to sprout
- прорастать
- germer
- filizlenmek
- kiełkować
- brotar / germinar
- проростати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Im Frühling sprießen die Blumen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.