Từ tiếng Đức: sprießen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to sprout
  • прорастать
  • прорастать
  • germer
  • filizlenmek
  • kiełkować
  • проростати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Im Frühling sprießen die Blumen.

Từ tiếng Đức: sprießen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo