Từ tiếng Đức: gedeihen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to thrive
  • процветать
  • prosperar
  • prospérer
  • gelişmek
  • rozkwitać
  • процвітати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Pflanze gedeiht gut.

Từ tiếng Đức: gedeihen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo