Từ tiếng Đức: die Sojasprosse
Thông tin về từ
Số nhiều
die Sojasprossen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Soy Sprout
- Соевый росток
- Brote de soja
- Pousse de soja
- Soya filizi
- Kiełek soi
- Соєвий паросток
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Sojasprosse ist frisch.