Từ tiếng Đức: die Sojasprosse

Thông tin về từ

Số nhiều

die Sojasprossen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • соєвий паросток
  • soybean sprout
  • соевый росток
  • brote de soja
  • germe de soja
  • soya fasulyesi filizi
  • kiełki soi

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sojasprosse ist frisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Sojasprosse - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo