Từ tiếng Đức: dreschen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to thresh / to beat
  • молотить (зерно)
  • trillar
  • battre / battre le grain
  • harmanlamak / dövmek
  • młócić
  • молотити (зерно)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er drischt das Getreide.

Từ tiếng Đức: dreschen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo