Từ tiếng Đức: erschrecken

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to frighten / to be frightened
  • пугать / испугаться
  • asustar / asustarse
  • effrayer / avoir peur
  • korkutmak / korkmak
  • przestraszyć / bać się
  • лякати / лякатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kind erschrickt.

Từ tiếng Đức: erschrecken - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo