Từ tiếng Đức: die Sternfrucht

Thông tin về từ

Số nhiều

die Sternfrüchte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Star fruit
  • Карамбола / Звёздный фрукт
  • Fruta estrella
  • Fruit étoilé
  • Yıldız meyvesi
  • Owoc gwiazdowy / Karambola
  • Карамбола / Зірковий фрукт

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sternfrucht ist süß.

Từ tiếng Đức: die Sternfrucht - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo