Từ tiếng Đức: fechten

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to fence
  • фехтовать
  • esgrimir
  • faire de l’escrime
  • eskrim yapmak
  • szermować
  • фехтувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er ficht sehr gut.

Từ tiếng Đức: fechten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo