Từ tiếng Đức: fechten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to fence
- фехтовать
- esgrimir
- faire de l’escrime
- eskrim yapmak
- szermować
- фехтувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er ficht sehr gut.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.