Từ tiếng Đức: spinnen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to spin / to be crazy
- прясть / сходить с ума
- hilar
- filer
- ip eğirmek
- prząść
- прясти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Du spinnst!
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Du spinnst!