Từ tiếng Đức: schwingen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to swing
- размахивать
- balancear
- balancer
- sallamak
- wymachiwać
- розмахувати / розгойдувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kind schwingt die Arme.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Kind schwingt die Arme.