Từ tiếng Đức: schleifen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to grind / to polish
- точить / шлифовать
- afilar / pulir
- aiguiser / polir
- bilemek / parlatmak
- szlifować
- точити / шліфувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er schleift das Messer.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.