Từ tiếng Đức: schleifen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to grind / to polish
- точить / шлифовать
- afilar / pulir
- aiguiser / polir
- bilemek / parlatmak
- szlifować
- точити / шліфувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er schleift das Messer.