Từ tiếng Đức: ringen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to wrestle
  • бороться
  • luchar
  • lutter
  • güreşmek
  • walczyć
  • боротися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er ringt mit seinem Bruder.

Từ tiếng Đức: ringen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo