Từ tiếng Đức: glimmen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to glow faintly
- тлеть
- arder levemente
- luire faiblement
- közlenmek
- tlić się
- тліти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Feuer glimmt noch.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Feuer glimmt noch.