Từ tiếng Đức: geschehen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to happen
  • случаться
  • suceder
  • se passer
  • olmak
  • zdarzać się
  • траплятися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Was geschieht hier?

Từ tiếng Đức: geschehen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo