Từ tiếng Đức: gelten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to be valid
- быть действительным
- ser válido
- être valable
- geçerli olmak
- być ważnym
- бути дійсним
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Gesetz gilt hier.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.