Từ tiếng Đức: gelten
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to be valid
- действовать
- бути чинним
- ser válido
- être valable
- geçerli olmak
- geçerli olmak
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Gesetz gilt hier.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Gesetz gilt hier.