Từ tiếng Đức: gelingen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to succeed
  • удаваться
  • lograr
  • réussir
  • başarmak
  • udać się
  • удаваться

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Plan gelingt.

Từ tiếng Đức: gelingen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo