Từ tiếng Đức: die Uhr

Thông tin về từ

Số nhiều

die Uhren

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • watch / clock
  • часы
  • reloj
  • montre / horloge
  • saat
  • zegarek
  • годинник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Uhr ist alt.

Từ tiếng Đức: die Uhr - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo