Từ tiếng Đức: das Jackett

Thông tin về từ

Số nhiều

das Jacketts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • jacket
  • куртка
  • chaqueta
  • veste
  • ceket
  • kurtka
  • куртка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Jackett ist neu.

Từ tiếng Đức: das Jackett - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo