Từ tiếng Đức: der Anorak
Thông tin về từ
Số nhiều
die Anoraks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- anorak
- анорак
- anorak
- anorak
- anorak
- anorak
- анорак
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Anorak ist warm.
Số nhiều
die Anoraks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Anorak ist warm.