Từ tiếng Đức: die Tasse
Thông tin về từ
Số nhiều
die Tassen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Cup
- Чашка
- Taza
- Tasse
- Fincan
- Filiżanka
- Чашка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Tasse ist voll.
Số nhiều
die Tassen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Tasse ist voll.