Từ tiếng Đức: der Löffel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Löffel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Spoon
- Ложка
- Cuchara
- Cuchara
- Kaşık
- Łyżka
- Ложка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Löffel ist sauber.
Số nhiều
die Löffel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Löffel ist sauber.