Từ tiếng Đức: der Gasherd

Thông tin về từ

Số nhiều

die Gasherde

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gas stove
  • газовая плита
  • cocina de gas
  • cuisinière à gaz
  • gazlı ocak
  • kuchenka gazowa
  • газова плита

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Gasherd ist an.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: der Gasherd - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo