Từ tiếng Đức: die Gabel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gabeln
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- fork
- вилка
- tenedor
- fourchette
- çatal
- widelec
- вилка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Gabel ist neu.
Số nhiều
die Gabeln
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Gabel ist neu.