Từ tiếng Đức: das Messer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Messer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Knife
- Нож
- Cuchillo
- Couteau
- Bıçak
- Bıçak
- Ніж
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Messer ist scharf.
Số nhiều
die Messer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Văn bản:Das Messer ist scharf.