Từ tiếng Đức: der Teller

Thông tin về từ

Số nhiều

die Teller

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Plate
  • Тарелка
  • Plato
  • Assiette
  • Tabak
  • Talerz
  • Тарілка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Teller ist leer.

Từ tiếng Đức: der Teller - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo