Từ tiếng Đức: das Trinkwasser
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- drinking water
- питьевая вода
- agua potable
- eau potable
- içme suyu
- woda pitna
- питна вода
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich habe Trinkwasser in meinem Haus.