Từ tiếng Đức: die Tante
Thông tin về từ
Số nhiều
die Tanten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Aunt
- Тётя
- Tía
- Tante
- Teyze / Hala
- Ciocia
- Тітка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Tante kocht gut.
Số nhiều
die Tanten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Tante kocht gut.