Từ tiếng Đức: die Enkelin
Thông tin về từ
Số nhiều
die Enkelinnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- die Enkelinnen
- Внучка
- Nieta
- Petite-fille
- Kız torun
- Wnuczka
- Онука
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Enkelin lacht.