Từ tiếng Đức: der Glascontainer

Thông tin về từ

Số nhiều

die Glascontainer

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • glass container
  • контейнер для стекла
  • contenedor de vidrio
  • conteneur à verre
  • cam konteyneri
  • kontener na szkło
  • контейнер для скла

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Glascontainer ist voll.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: der Glascontainer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo