Từ tiếng Đức: die Großmutter

Thông tin về từ

Số nhiều

die Großmütter

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • grandmother
  • бабушка
  • abuela
  • grand-mère
  • babaanne / anneanne
  • babcia
  • бабуся

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Großmutter ist nett.

Từ tiếng Đức: die Großmutter - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo