Từ tiếng Đức: die Bewohnerversammlung

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bewohnerversammlungen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • residents’ meeting
  • собрание жителей
  • asamblea de residentes
  • réunion des résidents
  • sakinler toplantısı
  • zebranie mieszkańców
  • зібрання мешканців

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Bewohnerversammlung beginnt um 18 Uhr.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: die Bewohnerversammlung - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo