Từ tiếng Đức: der Kinderwagen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kinderwagen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • baby stroller / pram
  • детская коляска
  • cochecito de bebé
  • poussette
  • bebek arabası
  • wózek dziecięcy
  • дитячий візок / коляска

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Kinderwagen ist neu.

Từ tiếng Đức: der Kinderwagen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo