Từ tiếng Đức: die Nachbarin
Thông tin về từ
Số nhiều
die Nachbarinnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- neighbor
- соседка
- vecina
- voisine
- komşu
- sąsiadka
- сусідка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Nachbarin ist sehr nett.