Từ tiếng Đức: die Verpackung

Thông tin về từ

Số nhiều

die Verpackungen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • packaging
  • упаковка
  • envase / embalaje
  • emballage
  • ambalaj
  • opakowanie
  • упаковка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Verpackung ist leer.

Từ tiếng Đức: die Verpackung - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo