Từ tiếng Đức: die Straßenbahn

Thông tin về từ

Số nhiều

die Straßenbahnen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • tram
  • трамвай
  • tranvía
  • tramway
  • tramvay
  • tramwaj
  • трамвай

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Straßenbahn fährt.

Từ tiếng Đức: die Straßenbahn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo