Từ tiếng Đức: die Fähre

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fähren

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ferry
  • паром
  • ferry / transbordador
  • ferry / traversier
  • feribot
  • prom
  • пором

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Fähre kommt.

Từ tiếng Đức: die Fähre - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo