Từ tiếng Đức: der Bus
Thông tin về từ
Số nhiều
die Busse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bus
- автобус
- autobús
- bus
- otobüs
- autobus
- автобус
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Bus kommt.
Số nhiều
die Busse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Bus kommt.