Từ tiếng Đức: die Socke

Thông tin về từ

Số nhiều

die Socken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Sock
  • Носок
  • Calcetín
  • Chaussette
  • Çorap
  • Skarpeta
  • Носок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Socke ist sauber.

Từ tiếng Đức: die Socke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo