Từ tiếng Đức: die Schwester
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schwestern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Sister
- Сестра
- Hermana
- Sœur
- Kız kardeş
- Siostra
- Сестра
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Schwester hilft.
Số nhiều
die Schwestern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Schwester hilft.