Từ tiếng Đức: die Puppe

Thông tin về từ

Số nhiều

die Puppen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • doll
  • кукла
  • muñeca
  • poupée
  • bebek
  • lalka
  • лялька

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Puppe ist neu.

Từ tiếng Đức: die Puppe - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo